hắc ám

hắc ám

Bầu trời hắc ám bao phủ thành phố trước cơn bão.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đen tối, tăm tối: Mô tả một trạng thái hoặc bản chất cực kỳ xấu xa, độc ác, không chút ánh sáng hay lương thiện nào.
    • Thâm độc, hiểm ác: Dùng để chỉ những âm mưu, hành động hoặc thế lực mang tính chất cực kỳ nguy hiểm tàn bạo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bầu trời hắc ám bao phủ thành phố trước cơn bão. (Bầu trời đen tối bao phủ thành phố trước cơn bão.)
    • Hắn ta một quá khứ hắc ám đầy tội ác. (Hắn ta một quá khứ đen tối đầy tội ác.)
    • Âm mưu hắc ám của bọn phản bội cuối cùng cũng bị phơi bày. (Âm mưu thâm độc của bọn phản bội cuối cùng cũng bị phơi bày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thế lực hắc ám": Chỉ một tổ chức, nhóm người hoặc sức mạnh mang bản chất xấu xa, chuyên làm điều ác.

    • Thế lực hắc ám ấy luôn tìm cách phá hoại hòa bình. (Thế lực đen tối ấy luôn tìm cách phá hoại hòa bình.)
  • "Tâm địa hắc ám": Chỉ tấm lòng, suy nghĩ bên trong cực kỳ độc ác, nham hiểm.

    • Đừng tin lời hắn, hắn tâm địa hắc ám lắm. (Đừng tin lời hắn, hắn tâm địa đen tối lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • U ám (tính từ): Có nghĩa ảm đạm, thiếu ánh sáng niềm vui, nhưng thường nhẹ hơn "hắc ám" ít hàm ý về sự độc ác cốt lõi.

    • Thời tiết u ám khiến tâm trạng tôi không vui. (Thời tiết ảm đạm khiến tâm trạng tôi không vui.)
  • Âm u (tính từ): Tối tăm, mờ mịt (thường về không gian, thời tiết), cũng ít hàm ý về sự xấu xa so với "hắc ám".

    • Con đường phía trước trông thật âm u. (Con đường phía trước trông thật tối tăm.)
Từ đồng nghĩa
  • Đen tối: Cùng chỉ sự tăm tối, xấu xa, nhưng "hắc ám" mang sắc thái mạnh hơn, cực đoan hơn.
  • Hiểm độc / Thâm độc: Nhấn mạnh vào sự nham hiểm, gian xảo trong âm mưu, ý đồ.
Từ trái nghĩa
  • Quang minh: Sáng suốt, ngay thẳng, chính đại.
  • Lương thiện: Tốt bụng, không ý đồ xấu.
  • Tươi sáng: Đầy ánh sáng, hy vọng tích cực.
Thành ngữ liên quan
  • "Hắc ám bao trùm": Diễn tả một không khí hoặc tình hình trở nên cực kỳ xấu, đầy nguy hiểm tuyệt vọng.

    • Sau cuộc đảo chính, hắc ám bao trùm cả đất nước. (Sau cuộc đảo chính, bóng tối bao trùm cả đất nước.)
  • "Mưu đồ hắc ám": Chỉ những kế hoạch, dã tâm cực kỳ xấu xa tàn bạo.

    • Cảnh sát đã ngăn chặn kịp thời mưu đồ hắc ám của băng đảng. (Cảnh sát đã ngăn chặn kịp thời âm mưu đen tối của băng đảng.)

Từ chứa "hắc ám"